m-VROC II

m-VROC II phù hợp để đánh giá mẫu ở giai đoạn đầu và lựa chọn các mẫu tiềm năng. Thiết bị chỉ cần một lượng mẫu rất nhỏ, đồng thời cho phép kiểm soát nhiệt độ, quét tốc độ cắt và nhiệt độ trên phạm vi rộng, cũng như thu hồi mẫu để sử dụng lại.

Tính năng nổi bật:

  • Thể tích mẫu rất nhỏ: Chỉ cần 10 μL mẫu để đo.

  • Tốc độ cắt rất cao: Tốc độ cắt (shear rate) lên đến 5.000.000 s⁻¹.

  • Kiểm soát nhiệt độ: Kiểm soát nhiệt độ từ 4°C đến 100°C để đảm bảo kết quả đo ổn định và chính xác.

  • Thu hồi mẫu: Có thể thu hồi mẫu để kiểm tra hoặc đo lại, giúp tiết kiệm các mẫu có giá trị.

  • Tự động làm sạch: Có trạm rửa chip đi kèm, giúp làm sạch chip nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.

  • Quét tốc độ cắt và nhiệt độ: Tự động quét tốc độ cắt và nhiệt độ trên phạm vi rộng.

  • Độ nhớt kéo giãn: Đo độ nhớt khi mẫu bị kéo giãn, cùng với độ nhớt khi mẫu bị cắt, giúp đánh giá đầy đủ hơn đặc tính của mẫu.

m-VROC_II_Front
m-VROC_II_CCS
m-VROC_II_Chip_Setup
m-VROC_II_Front
  • Quét tốc độ cắt (Shear Rate Sweep): 2 – 5.000.000 s⁻¹
  • Quét nhiệt độ (Temperature Sweep)

  • Tương thích với phần mềm

  • Tích hợp đọc mã vạch

  • Tích hợp cảm biến nhiệt độ

  • Tuân thủ tiêu chuẩn FDA 21 CFR Part 11

  • Chip đo được thiết kế phù hợp với từng ứng dụng

  • Thể tích mẫu tối thiểu: 10 µL

  • Phân tích mẫu Newton và phi Newton

  • Dải đo độ nhớt: 0,4 – 100.000 mPa·s (hoặc cP)

  • Dải nhiệt độ làm việc: 4°C – 70°C*

    • Tùy chọn nhiệt độ cao: lên đến 100°C

  • Độ chính xác: lên đến 2% giá trị đo

  • Độ lặp lại: lên đến 0,5% giá trị đo

  • Chip đo dễ dàng thay thế và tự động làm sạch bằng Trạm rửa chip RheoSense (RheoSense Chip Cleaning Station)

Liên Hệ